BẢNG GIÁ THAM KHẢO KHÁCH ĐOÀN
|
Tuyến Du Lịch
|
Phương Tiện
|
Tiêu Chuẩn
|
10 - 14 khách
|
15 - 24 khách
|
25 - 34 khách
|
35 - 45 khách
|
|
LONG HẢI (1Ngày)
|
Đi về xe
|
Loại I
|
305.000
|
223.000
|
202.000
|
193.000
|
|
VŨNG TÀU
(2Ngày-1Đêm)
|
Đi về xe
|
KS 4 sao
|
1.367.000
|
1.207.000
|
1.087.000
|
867.000
|
|
KS 3 sao
|
794.000
|
747.000
|
691.000
|
637.000
|
|
KS 2 sao
|
644.000
|
597.000
|
559.000
|
535.000
|
|
KS 1 sao
|
606.000
|
567.000
|
530.000
|
505.000
|
|
PHAN THIẾT - MŨI NÉ
(2Ngày-1Đêm)
|
Đi về xe
|
4 sao
|
1.376.000
|
1.289.000
|
1.217.000
|
1.150.000
|
|
3 sao
|
885.000
|
843.000
|
793.000
|
753.000
|
|
Rst 2 sao
|
729.000
|
680.000
|
581.000
|
557.000
|
|
KDL
|
660.000
|
599.000
|
519.000
|
506.000
|
|
PHÚ QUỐC – ĐẢO NGỌC
(3Ngày-2Đêm)
|
Đi về máy bay
|
4 sao
|
4.180.000
|
4.129.000
|
4.068.000
|
4.009.000
|
|
3 sao
|
3.060.000
|
2.960.000
|
2.860.000
|
2.760.000
|
|
2 sao
|
2.845.000
|
2.745.000
|
2.595.000
|
2.495.000
|
|
CÔN ĐẢO XƯA & NAY
(3Ngày-2Đêm)
|
Đi về máy bay
|
3 sao
|
2.039.000
|
2.039.000
|
2.929.000
|
2.929.000
|
|
NHA TRANG
(3Ngày-2Đêm)
|
|